Tổng quan hệ thống công ty quản lý Tài sản vốn / Quỹ đầu tư.
Xây dựng hệ thống ứng dụng công ty quản lý tài sản tài chính/ Công ty quản lý quỹ đầu tư cho phép công ty quản lý kiểm soát được dữ liệu theo thời gian thực giúp theo dõi được lợi nhuận và đầu tư hiệu quả, đồng thời mở rộng kênh cung cấp dịch vụ và nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng trên nền tảng số.

Kiến trúc tổng thể hệ thống
1. Hệ thống giao dịch dành cho nhà đầu tư
Đây là cổng giao dịch trực tuyến phục vụ cá nhân và tổ chức tham gia đầu tư.
Chức năng chính
- Đăng ký tài khoản điện tử (eKYC).
- Mở tài khoản đầu tư trực tuyến.
- Mua, bán, chuyển đổi chứng chỉ quỹ.
- Theo dõi NAV và hiệu quả đầu tư.
- Quản lý danh mục đầu tư cá nhân.
- Quản lý hợp đồng và hồ sơ điện tử.
- Thanh toán trực tuyến qua ngân hàng.
Đối với quỹ mở, hệ thống hỗ trợ giao dịch đăng ký mua và bán lại chứng chỉ quỹ.
Đối với quỹ đóng hoặc ETF, nền tảng có thể tích hợp với các sàn giao dịch chứng khoán để hỗ trợ giao dịch thứ cấp.
Thiết kế kiến trúc hệ thống quản lý giao dịch cho nhà đầu tư.

- Hệ thống giao dịch trực tuyến (mua/bán chứng chỉ quỹ thời gian thực)
- Sàn khớp lệnh (xử lý và khớp lệnh realtime)
- Hệ thống Backend (quản lý đầu tư, tài sản, dòng tiền, kế toán, quản trị rủi ro, báo cáo)
- Hạ tầng kết nối bảo mật
- Các đối tác liên quan (ngân hàng giám sát, thị trường chứng khoán, cơ quan quản lý...)
- Hệ thống quản lý giao dịch đáp ứng luồng dữ liệu và kết nối đảm bảo giao dịch thời gian thực, hạch toán chính xác và vận hành an toàn.
2.Hệ thống core Quản lý quỹ - Core Fund Management
Đây là trung tâm vận hành của công ty quản lý quỹ.
Quản lý danh mục đầu tư
Hệ thống quản lý các loại tài sản:
- Cổ phiếu niêm yết
- Trái phiếu doanh nghiệp
- Trái phiếu chính phủ
- Tiền gửi ngân hàng
- Repo chứng khoán
- Chứng chỉ tiền gửi
- ETF
- Các sản phẩm đầu tư khác
Chức năng nghiệp vụ
- Quản lý lệnh đầu tư.
- Quản lý hạn mức đầu tư.
- Kiểm soát giới hạn sở hữu.
- Theo dõi biến động thị trường.
- Tính NAV theo thời gian thực.
- Đánh giá hiệu quả danh mục.
- Quản lý các quỹ và tài khoản ủy thác.
Quản trị rủi ro
- Kiểm tra giới hạn đầu tư trước giao dịch.
- Kiểm soát tỷ lệ phân bổ tài sản.
- Cảnh báo vi phạm quy định.
- Theo dõi rủi ro thanh khoản.
- Đánh giá rủi ro thị trường.

Sơ đồ hệ thống Quy trình phê duyệt đầu tư mua trái phiếu, cổ phiếu và ETF,... với các cấp:
- Nhân viên đầu tư
- Giám đốc phân tích đầu tư
- Giám đốc tài chính (CFO)
- Giám đốc quản lý rủi ro (CRO)
- Hội đồng đầu tư/Tổng giám đốc phê duyệt
- Kết nối hệ thống giao dịch trực tuyến
- Theo dõi và đánh giá sau đầu tư
Tích hợp:
- Các chỉ tiêu tài chính gợi ý cho cổ phiếu, trái phiếu và ETF.
- Các chỉ tiêu quản trị rủi ro (VaR, Beta, Credit Rating, Liquidity Risk, ESG...).
- Kiểm tra nguồn vốn và dòng tiền.
- Kết nối hệ thống giao dịch trực tuyến và quản lý danh mục đầu tư.
3.Hệ thống Tư vấn Đầu tư Tài chính
Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ hoạt động kinh doanh.
Năng lực nổi bật
- Phân tích hồ sơ rủi ro nhà đầu tư.
- Xây dựng danh mục đầu tư phù hợp.
- Tư vấn sản phẩm tự động.
- Dự báo xu hướng thị trường.
- Chấm điểm cổ phiếu và trái phiếu.
- Hỗ trợ chuyên gia quản lý quỹ ra quyết định đầu tư.
Hệ thống giúp biến dữ liệu thành doanh thu bằng cách gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng, tăng giá trị tài sản quản lý (AUM) và nâng cao khả năng giữ chân nhà đầu tư.

Hệ thống tư vấn tài chính với các thành phần:
- Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Tính toán các chỉ số: P/E, P/B, ROE, ROA, EPS, tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận.
- Chấm điểm doanh nghiệp bằng mô hình đánh giá định lượng và định tính.
- Phân tích dữ liệu ngành và so sánh với trung bình ngành.
- Đánh giá định giá, xu hướng và rủi ro.
- Tư vấn đầu tư cổ phiếu (VN30, cổ phiếu ngành triển vọng), trái phiếu và ETF.
- Đề xuất danh mục đầu tư tối ưu theo khẩu vị rủi ro.
- Cung cấp báo cáo và cảnh báo đầu tư.
4.Hệ thống Kế toán Quỹ
Đây là nền tảng tài chính đảm bảo tính minh bạch và chính xác.
Nghiệp vụ hỗ trợ
- Kế toán quỹ đầu tư.
- Kế toán quản lý tài sản.
- Kế toán giao dịch chứng khoán.
- Kế toán tiền gửi.
- Kế toán repo.
- Hạch toán phí quản lý quỹ.
- Hạch toán phí lưu ký.
- Tính thuế theo quy định.
Báo cáo quản trị
- Báo cáo NAV.
- Báo cáo tài sản ròng.
- Báo cáo danh mục đầu tư.
- Báo cáo dòng tiền.
- Báo cáo gửi ngân hàng giám sát.
- Báo cáo cho cơ quan quản lý.
5. Tích hợp với Sở Giao Dịch Chứng Khoán
Một xu hướng mới của thị trường là xây dựng nền tảng giao dịch quỹ tập trung được quản lý bởi Sở Giao dịch Chứng khoán.
Mô hình này cho phép:
- Nhà đầu tư giao dịch chứng chỉ quỹ trên cùng một nền tảng.
- Chuẩn hóa quy trình mua bán chứng chỉ quỹ.
- Tăng tính thanh khoản cho các sản phẩm đầu tư.
- Minh bạch thông tin thị trường.
- Công khai giá trị tài sản ròng và hiệu quả đầu tư.
- Kết nối trực tiếp với ngân hàng lưu ký và công ty quản lý quỹ.
Thông qua cơ chế này, các công ty quản lý quỹ không chỉ bán sản phẩm qua kênh truyền thống mà còn tiếp cận trực tiếp hàng triệu nhà đầu tư trên hệ sinh thái giao dịch tập trung.